put on a firm footing
Nghĩa · Meaning
đặt trên một nền tảng vững chắc, ổn định
Cách dùng · Usage
Cụm này xuất hiện khi muốn làm kế hoạch, ngân sách, hợp đồng hay lịch làm việc trở nên chắc chắn hơn. Sắc thái trang trọng, hợp email công việc hơn nói chuyện thân mật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The revised rota puts weekend coverage on a firm footing.”
Bảng phân ca đã sửa đặt việc bố trí nhân sự cuối tuần trên một nền tảng vững chắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- coverage on→coverage‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- footing→fooᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need signed prices to put the supplier plan on a firm footing.”
Chúng ta cần giá đã ký để đặt kế hoạch nhà cung cấp trên nền tảng ổn định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plan on→plan‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- footing→fooᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A shared lunch budget put the monthly team meals on a firm footing.”
Một ngân sách bữa trưa chung đã đặt các bữa ăn hằng tháng của nhóm trên nền tảng ổn định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meals on→meals‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- footing→fooᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →