put on a firm footing

pʊt ɑːn ə fɜːrm ˈfʊtɪŋ
poot·ahn·uh·furrm·FOO·tihng6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

đặt trên một nền tảng vững chắc, ổn định

Cách dùng · Usage

Cụm này xuất hiện khi muốn làm kế hoạch, ngân sách, hợp đồng hay lịch làm việc trở nên chắc chắn hơn. Sắc thái trang trọng, hợp email công việc hơn nói chuyện thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stabilizeTừ trực tiếp nhất cho việc làm điều bất ổn trở nên ổn định.
secureNhấn vào việc bảo vệ khỏi rủi ro hoặc bảo đảm chắc chắn.
consolidateGợi việc gom và củng cố thành quả, quyền lực hoặc vị thế.
put on a firm footingNhấn việc xây nền tảng vững để hoạt động sau này có thể tiếp tục.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The revised rota puts weekend coverage on a firm footing.

Bảng phân ca đã sửa đặt việc bố trí nhân sự cuối tuần trên một nền tảng vững chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • coverage oncoverage‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • footingfooᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need signed prices to put the supplier plan on a firm footing.

Chúng ta cần giá đã ký để đặt kế hoạch nhà cung cấp trên nền tảng ổn định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plan onplan‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • footingfooᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A shared lunch budget put the monthly team meals on a firm footing.

Một ngân sách bữa trưa chung đã đặt các bữa ăn hằng tháng của nhóm trên nền tảng ổn định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meals onmeals‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • footingfooᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the business on a firm footing
put finances on a firm footing
put relations on a firm footing
a firm footing for growth
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1