put a premium on
Nghĩa · Meaning
đặc biệt coi trọng, đánh giá cao điều gì
Cách dùng · Usage
Cụm này khá trang trọng, nói rằng ai đó rất coi trọng một phẩm chất: công ty đề cao đúng giờ, vị trí cần giao tiếp rõ, trường chú trọng tư duy độc lập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This role puts a premium on clear communication.”
Vị trí này đặc biệt coi trọng khả năng giao tiếp rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts a→puts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- premium on→premium‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your team seems to put a premium on independent judgment.”
Nhóm của bạn có vẻ rất coi trọng khả năng phán đoán độc lập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- premium on→premium‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new process puts a premium on early risk detection.”
Quy trình mới đặc biệt coi trọng việc phát hiện rủi ro sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts a→puts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- premium on→premium‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- detection→deᴅectionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →