put a premium on

pʊt ə ˈpriːmiəm ɑːn
poot·uh·PREE·mee·uhm·ahn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặc biệt coi trọng, đánh giá cao điều gì

Cách dùng · Usage

Cụm này khá trang trọng, nói rằng ai đó rất coi trọng một phẩm chất: công ty đề cao đúng giờ, vị trí cần giao tiếp rõ, trường chú trọng tư duy độc lập.

Phân biệt từ đồng nghĩa

valueTừ chung cho việc coi trọng điều gì.
prioritizeĐặt một việc lên trước các lựa chọn khác trong hành động.
emphasizeNhấn mạnh trong lời nói, văn bản hay trình bày.
put a premium onĐánh giá rất cao điều gì trong quyết định, phần thưởng hoặc tiêu chuẩn thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This role puts a premium on clear communication.

Vị trí này đặc biệt coi trọng khả năng giao tiếp rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • puts aputs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • premium onpremium‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • communicationcommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Your team seems to put a premium on independent judgment.

Nhóm của bạn có vẻ rất coi trọng khả năng phán đoán độc lập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • premium onpremium‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The new process puts a premium on early risk detection.

Quy trình mới đặc biệt coi trọng việc phát hiện rủi ro sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • puts aputs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • premium onpremium‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • detectiondeᴅectionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a premium on safety
put a premium on speed
put a premium on discretion
markets put a premium on stability
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1