put a human face on
Nghĩa · Meaning
làm cho gần gũi và mang tính con người
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn biến số liệu hay vấn đề khô khan thành câu chuyện dễ đồng cảm: trích lời khách hàng, kể trải nghiệm bệnh nhân, hoặc nêu trường hợp một gia đình bị ảnh hưởng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The customer quote puts a human face on the delivery delay.”
Lời trích dẫn của khách hàng làm cho việc chậm giao hàng trở nên gần gũi và mang tính con người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- puts a→puts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- face on→face‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Maya's story put a human face on the access problem.”
Câu chuyện của Maya làm cho vấn đề tiếp cận trở nên gần gũi và mang tính con người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- face on→face‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The temp worker's lunch story put a human face on the break policy.”
Câu chuyện bữa trưa của nhân viên thời vụ làm cho chính sách nghỉ giải lao trở nên gần gũi và mang tính con người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- face on→face‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →