put a cap on

pʊt ə kæp ɑːn
poot·uh·kap·ahn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đặt ra mức giới hạn tối đa

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về đặt mức trần cho chi phí, số người, giờ làm hoặc giá. Hay gặp trong công ty và chính sách: giới hạn ngân sách du lịch, phí ăn trưa, hoặc số đơn mỗi ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

limitTừ rộng cho việc giới hạn số lượng, phạm vi hoặc mức độ.
put a cap onDùng khi đặt mức trần để số lượng hoặc quy mô không vượt lên nữa.
restrictNhấn mạnh hạn chế quyền, hành động hoặc quyền tiếp cận theo quy định.
curbHợp khi kiềm chế sự tăng lên hoặc hành vi bị xem là không tốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Management wants to put a cap on discretionary travel.

Ban lãnh đạo muốn đặt mức trần cho các chuyến công tác tùy nghi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cap oncap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discretionarydiscreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We put a cap on team lunch costs after the policy changed.

Chúng tôi đã đặt mức trần cho chi phí ăn trưa của nhóm sau khi chính sách thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cap oncap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • costs aftercosts‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we put a cap on revisions after the second draft?

Chúng ta có thể đặt giới hạn số lần chỉnh sửa sau bản thảo thứ hai không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cap oncap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • revisions afterrevisions‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a cap on spending
put a cap on prices
put a cap on rent increases
put a cap on the number
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1