Nghĩa · Meaning
đặt ra mức giới hạn tối đa
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về đặt mức trần cho chi phí, số người, giờ làm hoặc giá. Hay gặp trong công ty và chính sách: giới hạn ngân sách du lịch, phí ăn trưa, hoặc số đơn mỗi ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Management wants to put a cap on discretionary travel.”
Ban lãnh đạo muốn đặt mức trần cho các chuyến công tác tùy nghi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cap on→cap‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discretionary→discreᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We put a cap on team lunch costs after the policy changed.”
Chúng tôi đã đặt mức trần cho chi phí ăn trưa của nhóm sau khi chính sách thay đổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cap on→cap‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- costs after→costs‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we put a cap on revisions after the second draft?”
Chúng ta có thể đặt giới hạn số lần chỉnh sửa sau bản thảo thứ hai không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cap on→cap‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- revisions after→revisions‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →