pull strings

pʊl strɪŋz
pool·strihngz2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dùng quan hệ hoặc ảnh hưởng để đạt được điều gì đó

Cách dùng · Usage

Nói khi ai đó dùng quan hệ, chức quyền hoặc ảnh hưởng để xin bàn, kiếm việc, đẩy hồ sơ nhanh hơn. Có thể trung tính, nhưng nhiều khi gợi cảm giác không công bằng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

use connectionsCách nói khá trung tính cho việc tận dụng quan hệ.
pull stringsKhông trang trọng, gợi dùng ảnh hưởng hậu trường để đạt điều mình muốn.
leverage one's networkNghe chuyên nghiệp hơn trong kinh doanh và có thể mang sắc thái tích cực.
influence someoneTừ rộng chỉ tác động hay thuyết phục, không nhất thiết có quyền lực ngầm.

Câu ví dụ · Examples

💡 Getting a reservation at a full restaurant

The restaurant was fully booked, but my uncle pulled some strings and got us a table.

Nhà hàng đã kín chỗ, nhưng chú tôi đã dùng quan hệ để lấy được bàn cho chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strings andstrings‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • got usgot‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Discussing an unfair hiring process

Everyone suspects he only got the job because his father pulled strings at the company.

Ai cũng nghi ngờ anh ta có được công việc chỉ vì bố anh ta đã dùng ảnh hưởng ở công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • strings atstrings‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Helping a friend get concert tickets

I know someone at the venue, so I might be able to pull a few strings for tickets.

Tôi quen người ở địa điểm biểu diễn, nên có thể dùng chút quan hệ để kiếm vé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • someone atsomeone‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pull apull‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull strings for someone
know someone who can pull strings
pull strings to get a job
without pulling strings
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1