Nghĩa · Meaning
điều khoản kèm điều kiện trong hợp đồng hay thỏa thuận
Cách dùng · Usage
Proviso dùng trong văn bản trang trọng, hợp đồng, email công việc hoặc thỏa thuận miệng cẩn thận. Nó nêu điều kiện đi kèm: đồng ý nếu trả trước, giao đúng hạn, hoặc thử nghiệm xong.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We accepted the schedule with the proviso that testing finishes first.”
Chúng tôi chấp nhận lịch trình với điều kiện việc kiểm thử phải xong trước.
“The discount applies with one proviso: payment must be made this month.”
Ưu đãi được áp dụng với một điều kiện: phải thanh toán trong tháng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discount applies→discount‿appliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with one→with‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide explains the proviso attached to the offer.”
Slide cuối cùng giải thích điều khoản điều kiện kèm theo lời chào hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →