proviso

prəˈvaɪ.zoʊ
pruh·VEYE·zoh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều khoản kèm điều kiện trong hợp đồng hay thỏa thuận

Cách dùng · Usage

Proviso dùng trong văn bản trang trọng, hợp đồng, email công việc hoặc thỏa thuận miệng cẩn thận. Nó nêu điều kiện đi kèm: đồng ý nếu trả trước, giao đúng hạn, hoặc thử nghiệm xong.

Phân biệt từ đồng nghĩa

conditionChỉ điều kiện nói chung để một việc thành lập hoặc được chấp nhận.
provisoTrang trọng và hẹp, là điều kiện kèm theo một sự cho phép hay thỏa thuận.
clauseChỉ bản thân điều khoản trong văn bản pháp lý, nội dung có thể không phải điều kiện.
caveatGần với lưu ý hoặc giới hạn cần cân nhắc, ít mang sắc thái hợp đồng hơn proviso.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We accepted the schedule with the proviso that testing finishes first.

Chúng tôi chấp nhận lịch trình với điều kiện việc kiểm thử phải xong trước.

💡 email

The discount applies with one proviso: payment must be made this month.

Ưu đãi được áp dụng với một điều kiện: phải thanh toán trong tháng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discount appliesdiscount‿appliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with onewith‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide explains the proviso attached to the offer.

Slide cuối cùng giải thích điều khoản điều kiện kèm theo lời chào hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

with the proviso that
add a proviso
one important proviso
subject to a proviso
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1