procurement

prəˈkjʊrmənt
pruh·KYOOR·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

quy trình mua sắm, thu mua hàng hóa hoặc dịch vụ một cách chính thức

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong công ty, trường học, cơ quan nhà nước khi nói về mua phần mềm, thiết bị, dịch vụ qua quy trình chính thức: báo giá, duyệt ngân sách, hợp đồng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

purchasingTập trung trực tiếp hơn vào hành động mua hàng.
procurementBao gồm cả xác định nhu cầu, ký hợp đồng và quản lý nguồn cung, nên rộng hơn purchasing.
sourcingGần với bước tìm nhà cung cấp hoặc nguồn hàng phù hợp.
acquisitionRộng hơn, chỉ việc có được tài sản, công ty hoặc quyền lợi; trong doanh nghiệp procurement cụ thể hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting clarified the procurement process for new software.

Cuộc họp đã làm rõ quy trình mua sắm phần mềm mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, the buyer explained why procurement takes several weeks.

Trong bữa trưa, người mua giải thích vì sao việc mua sắm mất vài tuần.

💡 email

The email routed the request to procurement for price checks.

Email đã chuyển yêu cầu đến bộ phận mua sắm để kiểm tra giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • routedrouᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

procurement process
procurement team
public procurement
procurement policy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1