procurement
Nghĩa · Meaning
quy trình mua sắm, thu mua hàng hóa hoặc dịch vụ một cách chính thức
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong công ty, trường học, cơ quan nhà nước khi nói về mua phần mềm, thiết bị, dịch vụ qua quy trình chính thức: báo giá, duyệt ngân sách, hợp đồng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting clarified the procurement process for new software.”
Cuộc họp đã làm rõ quy trình mua sắm phần mềm mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, the buyer explained why procurement takes several weeks.”
Trong bữa trưa, người mua giải thích vì sao việc mua sắm mất vài tuần.
“The email routed the request to procurement for price checks.”
Email đã chuyển yêu cầu đến bộ phận mua sắm để kiểm tra giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- routed→rouᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →