prevaricate
Nghĩa · Meaning
vòng vo, né tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng
Cách dùng · Usage
Prevaricate là từ trang trọng để chỉ việc trả lời vòng vo khi bị hỏi thẳng: né trách nhiệm trong họp, không nói rõ rủi ro giao hàng, hoặc lảng tránh lý do thật của quyết định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter seemed to prevaricate when asked about service failures.”
Người thuyết trình có vẻ vòng vo khi được hỏi về các thất bại trong dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- prevaricate→prevaricaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when asked→when‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please do not prevaricate about the delivery risk.”
Xin đừng nói lấp lửng về rủi ro giao hàng.
“At lunch, the vendor prevaricated about who had approved the menu change.”
Vào bữa trưa, nhà cung cấp nói vòng vo về việc ai đã phê duyệt thay đổi thực đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prevaricated→prevaricaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- had approved→had‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →