preside over

prɪˈzaɪd ˈoʊvər
prih·ZEYED·oh·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chủ trì một cuộc họp hoặc quy trình

Cách dùng · Usage

Dùng trang trọng khi ai đó điều hành cuộc họp, phiên hỏi đáp, hội đồng hoặc thủ tục chính thức. Người đó mở phần thảo luận, giữ trật tự và dẫn các bước cần làm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chairCụ thể là làm chủ tọa một cuộc họp hoặc ủy ban.
preside overTrang trọng hơn, dùng cho tòa, nghi lễ, cuộc họp hoặc quá trình tổ chức.
leadRộng hơn, chỉ dẫn dắt người hoặc nhóm, ít nhấn vào thủ tục chủ trì.
overseeChỉ giám sát và chịu trách nhiệm, có thể không trực tiếp điều hành buổi họp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chair presided over the question session after the presentation.

Người chủ tọa điều hành phần hỏi đáp sau bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presided overpresided‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • session aftersession‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Marta will preside over the budget meeting tomorrow.

Marta sẽ chủ trì cuộc họp ngân sách vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • preside overpreside‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the host presided over the seating plan with quiet efficiency.

Vào bữa trưa, chủ nhà sắp xếp chỗ ngồi một cách hiệu quả và điềm tĩnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presided overpresided‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • quiet efficiencyquiet‿efficiencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

preside over a meeting
preside over a hearing
preside over the court
preside over a period of growth
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1