preside over
Nghĩa · Meaning
chủ trì một cuộc họp hoặc quy trình
Cách dùng · Usage
Dùng trang trọng khi ai đó điều hành cuộc họp, phiên hỏi đáp, hội đồng hoặc thủ tục chính thức. Người đó mở phần thảo luận, giữ trật tự và dẫn các bước cần làm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chair presided over the question session after the presentation.”
Người chủ tọa điều hành phần hỏi đáp sau bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presided over→presided‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- session after→session‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Marta will preside over the budget meeting tomorrow.”
Marta sẽ chủ trì cuộc họp ngân sách vào ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- preside over→preside‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the host presided over the seating plan with quiet efficiency.”
Vào bữa trưa, chủ nhà sắp xếp chỗ ngồi một cách hiệu quả và điềm tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presided over→presided‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- quiet efficiency→quiet‿efficiencyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →