procure

prəˈkjʊr
pruh·KYOOR2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mua sắm, cung ứng vật phẩm hoặc dịch vụ cần thiết

Cách dùng · Usage

Procure trang trọng hơn buy, hay dùng ở công ty, trường học, dự án khi cần đặt mua ghế, thiết bị, dịch vụ. Ít dùng khi nói mua đồ cá nhân hằng ngày.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buyTừ rất chung cho việc trả tiền để lấy một món hàng hay dịch vụ.
procureDùng khi có quy trình chính thức để bảo đảm có vật tư hay dịch vụ cần thiết.
obtainNghĩa rộng là có được thứ gì, không nhấn mạnh thủ tục mua sắm.
acquireHợp với việc có được tài sản, kỹ năng hay công ty trong dài hạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to procure replacement chairs before the workshop.

Chúng ta cần mua ghế thay thế trước buổi hội thảo.

💡 email

Can purchasing procure the adapters by Thursday?

Bộ phận mua sắm có thể cung ứng bộ chuyển đổi trước thứ Năm không?

📊 presentation

The new process reduces the time needed to procure office supplies.

Quy trình mới giảm thời gian cần thiết để mua sắm vật tư văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • procure officeprocure‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

procure equipment
procure supplies
procure services
procure materials
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1