pressure-test
Nghĩa · Meaning
xem xét kỹ tính hợp lý dưới áp lực
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn thử ý tưởng, ngân sách, lịch trình hay chiến lược bằng câu hỏi khó trước lúc đem ra thực hiện. Rất hợp trong họp dự án, tài chính, ra quyết định nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's pressure-test the cost estimate before finance sees it.”
Hãy xem xét kỹ dự toán chi phí trước khi bộ phận tài chính nhìn thấy nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cost estimate→cost‿estimateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sees it→sees‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pressure-test decisions by asking what would fail first.”
Tôi xem xét kỹ các quyết định bằng cách hỏi điều gì sẽ đổ vỡ trước tiên.
“The board will pressure-test every assumption in this slide.”
Hội đồng quản trị sẽ soi kỹ mọi giả định trong slide này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- test every→test‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- assumption in→assumption‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →