Nghĩa · Meaning
tính toán chia số tiền theo thời gian sử dụng
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong hóa đơn, thuê nhà, lương và gói dịch vụ khi tính tiền theo phần thời gian thực dùng: vào giữa tháng, nghỉ sớm, chia chi phí giữa nhóm. Mang tính kế toán, hành chính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The fee will be prorated because your plan starts mid-month.”
Phí sẽ được tính theo tỷ lệ vì gói của bạn bắt đầu vào giữa tháng.
“We should prorate the room cost across the three departments.”
Chúng ta nên chia chi phí phòng theo tỷ lệ cho ba bộ phận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prorate→proraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cost across→cost‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The caterer prorated the bill after two guests canceled.”
Nhà cung cấp tiệc đã tính lại hóa đơn theo tỷ lệ sau khi hai khách hủy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caterer→caᴅererÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- prorated→proraᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- bill after→bill‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →