Nghĩa · Meaning
lấy chức vụ ra để ép buộc
Cách dùng · Usage
Nói khi người có chức cao dùng quyền để buộc người khác làm theo: sếp chốt quyết định, quản lý bỏ qua ý kiến nhóm, phụ huynh dùng vai vế. Sắc thái hơi tiêu cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He rarely pulls rank, but this decision needed authority.”
Anh ấy hiếm khi lấy chức vụ ra ép, nhưng quyết định này cần đến thẩm quyền.
“I do not want to pull rank; I want the team to agree.”
Tôi không muốn dùng chức vụ để áp đặt; tôi muốn cả nhóm đồng thuận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- rank I→rank‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good leaders avoid pulling rank unless the situation requires it.”
Người lãnh đạo giỏi tránh lấy chức vụ ra ép trừ khi tình huống bắt buộc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leaders avoid→leaders‿avoidNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rank unless→rank‿unlessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- situation→siᴅuationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- requires it→requires‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →