put a fine point on

pʊt ə faɪn pɔɪnt ɑːn
poot·uh·feyen·poynt·ahn5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói rõ ràng, nhấn mạnh điểm mấu chốt

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi muốn nói thẳng phần quan trọng nhất: trong họp, khi góp ý, hoặc khi chốt yêu cầu với sếp. Thường đi với “to put a fine point on it” và có sắc thái rõ, hơi mạnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be bluntLà nói thẳng, đôi khi nghe thô hoặc thiếu tế nhị.
put a fine point onDùng khi nêu thật chính xác và nhấn mạnh điểm cốt lõi của lời nói.
spell outLà giải thích rõ từng phần để người nghe không hiểu nhầm.
clarifyTrung tính, chỉ làm rõ điều đang gây nhầm lẫn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

To put a fine point on it, the current process is failing.

Nói thẳng ra thì quy trình hiện tại đang thất bại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process isprocess‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Let me put a fine point on the request: we need approval today.

Để tôi nói rõ về yêu cầu: chúng ta cần được phê duyệt ngay hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need approvalneed‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart puts a fine point on the capacity problem.

Biểu đồ này cho thấy rất rõ vấn đề về năng lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • puts aputs‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point onpoint‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

not to put too fine a point on it
put a fine point on the issue
to put a finer point on it
put a fine point on the argument
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1