put a fine point on
Nghĩa · Meaning
nói rõ ràng, nhấn mạnh điểm mấu chốt
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi muốn nói thẳng phần quan trọng nhất: trong họp, khi góp ý, hoặc khi chốt yêu cầu với sếp. Thường đi với “to put a fine point on it” và có sắc thái rõ, hơi mạnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“To put a fine point on it, the current process is failing.”
Nói thẳng ra thì quy trình hiện tại đang thất bại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point on→point‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process is→process‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let me put a fine point on the request: we need approval today.”
Để tôi nói rõ về yêu cầu: chúng ta cần được phê duyệt ngay hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point on→point‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need approval→need‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This chart puts a fine point on the capacity problem.”
Biểu đồ này cho thấy rất rõ vấn đề về năng lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- puts a→puts‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point on→point‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →