put flesh on the bones

pʊt fleʃ ɑːn ðə boʊnz
poot·flehsh·ahn·thuh·bohnz5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bổ sung nội dung cụ thể vào một bản phác thảo

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này nói khi một ý tưởng còn sơ sài cần thêm chi tiết: thêm ví dụ vào kế hoạch đào tạo, số liệu cho đề xuất, hoặc câu chuyện cụ thể cho bài thuyết trình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

elaborate onTừ chung cho việc giải thích thêm chi tiết về một điểm.
flesh outRất gần nghĩa, phổ biến khi bổ sung chi tiết cho ý tưởng hay kế hoạch.
put flesh on the bonesGợi việc thêm nội dung cụ thể vào một khung ý tưởng còn quá sơ sài.
expandChỉ mở rộng phạm vi hoặc lượng nội dung, không nhất thiết làm cụ thể hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The second slide puts flesh on the bones of the service proposal.

Slide thứ hai bổ sung nội dung cụ thể cho bản đề xuất dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flesh onflesh‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bones ofbones‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need examples to put flesh on the bones of the training plan.

Chúng ta cần ví dụ để làm cụ thể hơn kế hoạch đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need examplesneed‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • flesh onflesh‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bones ofbones‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Rosa put flesh on the bones of her idea for a shared order system.

Trong bữa trưa, Rosa đã làm cụ thể hơn ý tưởng về một hệ thống đặt hàng chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • flesh onflesh‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bones ofbones‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shared ordershared‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put flesh on the bones of a proposal
put flesh on the bones of the plan
help put flesh on the bones
details that put flesh on the bones
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1