put flesh on the bones
Nghĩa · Meaning
bổ sung nội dung cụ thể vào một bản phác thảo
Cách dùng · Usage
Thành ngữ này nói khi một ý tưởng còn sơ sài cần thêm chi tiết: thêm ví dụ vào kế hoạch đào tạo, số liệu cho đề xuất, hoặc câu chuyện cụ thể cho bài thuyết trình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The second slide puts flesh on the bones of the service proposal.”
Slide thứ hai bổ sung nội dung cụ thể cho bản đề xuất dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flesh on→flesh‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bones of→bones‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need examples to put flesh on the bones of the training plan.”
Chúng ta cần ví dụ để làm cụ thể hơn kế hoạch đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need examples→need‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- flesh on→flesh‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bones of→bones‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Rosa put flesh on the bones of her idea for a shared order system.”
Trong bữa trưa, Rosa đã làm cụ thể hơn ý tưởng về một hệ thống đặt hàng chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- flesh on→flesh‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bones of→bones‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shared order→shared‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →