Nghĩa · Meaning
thiết lập và đưa vào áp dụng một chế độ, quy trình hay sự chuẩn bị
Cách dùng · Usage
Put in place dùng khi một nhóm chính thức thiết lập thứ gì để nó bắt đầu hoạt động: quy trình duyệt đơn, kế hoạch dự phòng, quy định văn phòng. Nghe tự nhiên trong email, họp và thông báo công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We put a new approval step in place.”
Chúng tôi đã thiết lập một bước phê duyệt mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new approval→new‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- step in→step‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A backup process is now in place for urgent requests.”
Hiện đã có sẵn quy trình dự phòng cho các yêu cầu khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- process is→process‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for urgent→for‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide showed what controls were put in place.”
Slide đã cho thấy những biện pháp kiểm soát nào đã được thiết lập.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →