Nghĩa · Meaning
làm cho ai đó yên tâm, thoải mái
Cách dùng · Usage
Dùng khi một lời nói, thái độ hay hành động khiến người khác bớt căng thẳng. Có thể nói về bác sĩ trấn an bệnh nhân, giáo viên làm học sinh thoải mái, hoặc nhân viên giải thích cho khách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A clear opening question can put candidates at ease.”
Một câu hỏi mở đầu rõ ràng có thể giúp ứng viên thấy thoải mái.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- clear opening→clear‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- candidates→candidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at ease→at‿easeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her calm explanation put the client at ease.”
Lời giải thích điềm tĩnh của cô ấy đã khiến khách hàng yên tâm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- calm explanation→calm‿explanationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client at→client‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The update should put the team at ease about the deadline.”
Bản cập nhật này sẽ giúp cả nhóm yên tâm về hạn chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- team at→team‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ease about→ease‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →