put at ease

pʊt æt iːz
poot·at·eez3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho ai đó yên tâm, thoải mái

Cách dùng · Usage

Dùng khi một lời nói, thái độ hay hành động khiến người khác bớt căng thẳng. Có thể nói về bác sĩ trấn an bệnh nhân, giáo viên làm học sinh thoải mái, hoặc nhân viên giải thích cho khách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comfortThường là an ủi ai đang buồn, đau khổ hoặc gặp chuyện khó.
reassureDùng khi làm ai bớt lo bằng lời xác nhận rằng mọi việc ổn.
relaxLà làm hoặc trở nên bớt căng thẳng, đôi khi nghe khá thân mật.
put at easeDùng khi khiến ai yên tâm và thoải mái hơn trong tình huống khó xử.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

A clear opening question can put candidates at ease.

Một câu hỏi mở đầu rõ ràng có thể giúp ứng viên thấy thoải mái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear openingclear‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • candidatescandidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at easeat‿easeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Her calm explanation put the client at ease.

Lời giải thích điềm tĩnh của cô ấy đã khiến khách hàng yên tâm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calm explanationcalm‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client atclient‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The update should put the team at ease about the deadline.

Bản cập nhật này sẽ giúp cả nhóm yên tâm về hạn chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • team atteam‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ease aboutease‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the patient at ease
put everyone at ease
try to put her at ease
a manner that puts people at ease
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1