Nghĩa · Meaning
chuẩn bị để tài khoản hoặc thiết bị có thể sử dụng được
Cách dùng · Usage
Trong môi trường IT, provision nghĩa là chuẩn bị tài khoản, máy tính hoặc thiết bị để dùng được: tạo quyền truy cập, cài cấu hình, cấp tablet. Không dùng cho chuẩn bị đồ ăn hay lịch cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“IT will provision your account before your first shift.”
Bộ phận CNTT sẽ chuẩn bị tài khoản cho bạn trước ca làm đầu tiên.
“We need to provision five tablets for the training room.”
Chúng ta cần chuẩn bị năm máy tính bảng cho phòng đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The onboarding process now provisions access automatically.”
Quy trình tiếp nhận giờ đây tự động cấp quyền truy cập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- provisions access→provisions‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- automatically→auᴅomaticallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →