provision

prəˈvɪʒən
pruh·VIH·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuẩn bị để tài khoản hoặc thiết bị có thể sử dụng được

Cách dùng · Usage

Trong môi trường IT, provision nghĩa là chuẩn bị tài khoản, máy tính hoặc thiết bị để dùng được: tạo quyền truy cập, cài cấu hình, cấp tablet. Không dùng cho chuẩn bị đồ ăn hay lịch cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

provideTừ rộng cho việc cung cấp thứ cần thiết.
provisionHợp khi chuẩn bị tài khoản, thiết bị hoặc dịch vụ để dùng được trong hệ thống.
set upThân mật hơn, chỉ lắp đặt hoặc chuẩn bị ban đầu.
allocateNhấn mạnh phân bổ tài nguyên hoặc ngân sách, chưa chắc đã cấu hình dùng được.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

IT will provision your account before your first shift.

Bộ phận CNTT sẽ chuẩn bị tài khoản cho bạn trước ca làm đầu tiên.

💡 meeting

We need to provision five tablets for the training room.

Chúng ta cần chuẩn bị năm máy tính bảng cho phòng đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The onboarding process now provisions access automatically.

Quy trình tiếp nhận giờ đây tự động cấp quyền truy cập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • provisions accessprovisions‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • automaticallyauᴅomaticallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provision an account
provision a server
provision access
fully provisioned
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1