prerequisite

ˌpriːˈrek.wə.zɪt
pree·REH·kwuh·ziht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều kiện tiên quyết phải đáp ứng trước

Cách dùng · Usage

Gặp prerequisite trong thông báo chính thức, khóa học, tuyển dụng hoặc quy trình nội bộ. Nó là điều phải hoàn thành trước, như học môn nền tảng, có giấy phép, hay xong khóa đào tạo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

requirementChỉ yêu cầu cần có nói chung, không nhất thiết phải hoàn thành trước.
prerequisiteDùng khi điều kiện phải được đáp ứng trước khi bước tiếp.
qualificationTập trung vào bằng cấp, kinh nghiệm hoặc tư cách của một người.
conditionRộng hơn, gồm cả điều kiện trong hợp đồng hay thỏa thuận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Security clearance is a prerequisite for visiting the data center.

Giấy phép an ninh là điều kiện tiên quyết để vào trung tâm dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clearance isclearance‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prerequisiteprerequisiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitingvisiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Completion of the training is a prerequisite for system access.

Hoàn thành khóa đào tạo là điều kiện tiên quyết để được cấp quyền truy cập hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • CompletionCompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • training istraining‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prerequisiteprerequisiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • system accesssystem‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Fluency in English is not a prerequisite, but it is preferred.

Thành thạo tiếng Anh không phải điều kiện tiên quyết, nhưng là điểm cộng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • in Englishin‿englishNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not anot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • prerequisiteprerequisiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a prerequisite for admission
meet the prerequisite
course prerequisite
prerequisite skills
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1