Nghĩa · Meaning
phê duyệt trước
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong công ty, ngân hàng, mua sắm: cấp trên duyệt trước khách sạn, khoản chi nhỏ hoặc hồ sơ vay, để khi cần thực hiện thì không phải chờ xin phép lại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Managers must preapprove any hotel booking above the usual limit.”
Quản lý phải phê duyệt trước bất kỳ đặt phòng khách sạn nào vượt hạn mức thông thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- preapprove any→preapprove‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- booking above→booking‿aboveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can we preapprove small purchases to avoid delays at the front desk?”
Chúng ta có thể phê duyệt trước các khoản mua nhỏ để tránh chậm trễ ở quầy lễ tân không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- delays at→delays‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I created a form that let supervisors preapprove routine supply orders.”
Tôi đã tạo một mẫu đơn cho phép người giám sát phê duyệt trước các đơn đặt vật tư thường lệ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- routine→rouᴅineÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →