preapprove

ˌpriːəˈpruːv
pree·uh·PROOV3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phê duyệt trước

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong công ty, ngân hàng, mua sắm: cấp trên duyệt trước khách sạn, khoản chi nhỏ hoặc hồ sơ vay, để khi cần thực hiện thì không phải chờ xin phép lại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approveĐộng từ chung cho việc chấp thuận hoặc công nhận cuối cùng.
preapproveNhấn mạnh việc được duyệt trước hoặc xác nhận khả năng duyệt trước khi thực hiện.
prequalifyThường là xét sơ bộ đủ điều kiện vay hay nhận quyền lợi, yếu hơn preapprove.
authorizeTrang trọng hơn, chỉ việc trao quyền truy cập, chi tiêu hoặc hành động.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Managers must preapprove any hotel booking above the usual limit.

Quản lý phải phê duyệt trước bất kỳ đặt phòng khách sạn nào vượt hạn mức thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • preapprove anypreapprove‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • booking abovebooking‿aboveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can we preapprove small purchases to avoid delays at the front desk?

Chúng ta có thể phê duyệt trước các khoản mua nhỏ để tránh chậm trễ ở quầy lễ tân không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • delays atdelays‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I created a form that let supervisors preapprove routine supply orders.

Tôi đã tạo một mẫu đơn cho phép người giám sát phê duyệt trước các đơn đặt vật tư thường lệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

preapprove a loan
get preapproved
preapproved expenses
preapprove the request
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1