pore over

pɔːr ˈoʊvər
pawr·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xem xét rất kỹ lưỡng một tài liệu hay các con số

Cách dùng · Usage

Pore over diễn tả việc cúi vào đọc hoặc kiểm tra rất kỹ vì có chi tiết quan trọng. Ở công việc, kế toán pore over invoices trước khi thanh toán; khi học, sinh viên pore over notes trước kiểm tra; ở đời thường, bạn pore over a map khi tìm đường. Dễ nhầm với look over: look over chỉ xem qua, còn pore over là xem chậm và sâu. Cụm hay dùng: pore over the details.

Phân biệt từ đồng nghĩa

examineTừ rộng và trung lập cho việc kiểm tra kỹ.
pore overDùng khi đọc hay xem tài liệu, số liệu rất kỹ trong thời gian dài.
scrutinizeKiểm tra nghiêm ngặt, thường để tìm lỗi hoặc điểm đáng nghi.
studyTập trung vào học hoặc hiểu, không nhất thiết rà soát chi tiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

They pored over the invoice before approving it.

Họ đã xem xét kỹ hóa đơn trước khi phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pored overpored‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before approvingbefore‿approvingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She pored over the chart to avoid a mistake.

Cô ấy nghiên cứu kỹ biểu đồ để tránh sai sót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pored overpored‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • avoid aavoid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I pored over the attachment before replying.

Tôi đã đọc kỹ tệp đính kèm trước khi trả lời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pored overpored‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pore over documents
pore over the data
pore over maps
pore over medical records
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1