Nghĩa · Meaning
xem xét rất kỹ lưỡng một tài liệu hay các con số
Cách dùng · Usage
Pore over diễn tả việc cúi vào đọc hoặc kiểm tra rất kỹ vì có chi tiết quan trọng. Ở công việc, kế toán pore over invoices trước khi thanh toán; khi học, sinh viên pore over notes trước kiểm tra; ở đời thường, bạn pore over a map khi tìm đường. Dễ nhầm với look over: look over chỉ xem qua, còn pore over là xem chậm và sâu. Cụm hay dùng: pore over the details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“They pored over the invoice before approving it.”
Họ đã xem xét kỹ hóa đơn trước khi phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pored over→pored‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before approving→before‿approvingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She pored over the chart to avoid a mistake.”
Cô ấy nghiên cứu kỹ biểu đồ để tránh sai sót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pored over→pored‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- avoid a→avoid‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pored over the attachment before replying.”
Tôi đã đọc kỹ tệp đính kèm trước khi trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pored over→pored‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →