Nghĩa · Meaning
phát lại bản ghi âm, video hoặc nhắc lại nội dung để xác nhận
Cách dùng · Usage
Thường nói khi mở lại âm thanh, video, cuộc gọi để nghe/xem lần nữa. Cũng dùng trong họp: nhắc lại điều vừa nghe để chắc mọi người hiểu đúng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let me play back what I heard before we decide.”
Để tôi nhắc lại những gì tôi đã nghe trước khi chúng ta quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- what I→what‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The technician played back the audio test.”
Kỹ thuật viên đã phát lại bản kiểm tra âm thanh.
“I played back the recording and corrected the minutes.”
Tôi đã nghe lại bản ghi âm và sửa lại biên bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recording and→recording‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →