play back

pleɪ bæk
play·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát lại bản ghi âm, video hoặc nhắc lại nội dung để xác nhận

Cách dùng · Usage

Thường nói khi mở lại âm thanh, video, cuộc gọi để nghe/xem lần nữa. Cũng dùng trong họp: nhắc lại điều vừa nghe để chắc mọi người hiểu đúng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replayTừ chung cho việc phát lại cảnh, trận đấu, video hay sự kiện.
play backChỉ thao tác phát lại bản ghi âm, video hoặc nội dung để nghe xem lại.
reviewTập trung vào kiểm tra nội dung, không nhất thiết phải phát lại.
rewindChỉ thao tác tua ngược, chưa bao gồm việc phát lại sau đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let me play back what I heard before we decide.

Để tôi nhắc lại những gì tôi đã nghe trước khi chúng ta quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • what Iwhat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The technician played back the audio test.

Kỹ thuật viên đã phát lại bản kiểm tra âm thanh.

💡 email

I played back the recording and corrected the minutes.

Tôi đã nghe lại bản ghi âm và sửa lại biên bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recording andrecording‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

play back the recording
play it back
play back footage
play back a voicemail
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1