Nghĩa · Meaning
xác định rõ, nắm chính xác
Cách dùng · Usage
Pin down xuất hiện khi cần biến điều gì còn mơ hồ thành thông tin rõ ràng, có thể quyết định dựa vào đó. Trong công việc: pin down the launch date. Khi học: pin down the topic for a thesis. Đời thường: pin down a time for dinner. Dễ lẫn với figure out: figure out là tìm ra nói chung, còn pin down nhấn mạnh chốt chính xác. Cụm quen thuộc: pin down the details.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We still need to pin down the launch date.”
Chúng ta vẫn cần ấn định ngày ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Could you pin down the exact cost?”
Bạn có thể xác định chính xác chi phí không?
“It is hard to pin down one reason for success.”
Thật khó để xác định một lý do duy nhất cho thành công.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down one→down‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →