placate

pləˈkeɪt
pluh·KAYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xoa dịu hoặc làm nguôi giận một người đang tức giận

Cách dùng · Usage

Placate dùng khi cố làm ai bớt giận hoặc lo: xin lỗi khách hàng, đưa số liệu trấn an sếp, nhượng bộ nhỏ trong cuộc họp. Sắc thái có thể hơi chiến thuật, không chỉ an ủi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

appeaseDùng khi làm dịu bằng cách đáp ứng yêu cầu, đôi khi nghe như nhượng bộ quá mức.
pacifyMạnh hơn, có thể nói về việc dẹp yên bạo lực hoặc rối loạn.
sootheNhấn vào làm dịu cảm xúc hoặc cơn đau một cách mềm mại.
placateDùng khi làm nguôi người hay nhóm đang tức giận bằng biện pháp thực tế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The account lead used clear figures to placate the clients during the presentation.

Trưởng nhóm phụ trách khách hàng đã dùng các con số rõ ràng để xoa dịu khách hàng trong buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lead usedlead‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • placateplacaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A brief apology helped placate the team after the room booking failed.

Một lời xin lỗi ngắn gọn đã giúp xoa dịu cả nhóm sau khi việc đặt phòng thất bại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brief apologybrief‿apologyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • placateplacaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • team afterteam‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe offered free tea to placate guests after the long wait.

Quán cà phê mời trà miễn phí để xoa dịu khách sau thời gian chờ đợi lâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cafe offeredcafe‿offeredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • placateplacaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • guests afterguests‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

placate angry customers
placate critics
try to placate someone
placate public anger
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1