play it by ear

pleɪ ɪt baɪ ɪr
play·iht·beye·ihr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tùy tình hình mà quyết định, không lên kế hoạch trước

Cách dùng · Usage

Dùng khi chưa muốn quyết định trước mà chờ tình hình: xem thời tiết rồi chọn lịch, gặp bạn rồi tính chỗ ăn, để cuộc họp diễn ra linh hoạt. Sắc thái thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wait and seeNhấn mạnh thái độ chờ xem tình hình trước.
play it by earDùng khi chưa chốt kế hoạch mà sẽ điều chỉnh theo diễn biến.
improviseNhấn mạnh ứng biến hoặc tạo ra tại chỗ, thường gấp và sáng tạo hơn.
keep it flexibleTrung tính, chỉ giữ lịch hoặc lựa chọn mở.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If the client is unsure, we can play it by ear.

Nếu khách hàng còn phân vân, chúng ta có thể tùy tình hình mà quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client isclient‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We did not book a table; we decided to play it by ear.

Chúng tôi không đặt bàn; chúng tôi quyết định tùy tình hình mà tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book abook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Let's play it by ear until we know who can attend.

Cứ tùy tình hình mà quyết định cho đến khi biết ai có thể tham dự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ear untilear‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can attendcan‿attendNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

let's play it by ear
play it by ear for dinner
play it by ear depending on the weather
have to play it by ear
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1