Nghĩa · Meaning
làm cho xong một khối lượng lớn công việc một cách liên tục, không ngừng nghỉ
Cách dùng · Usage
Dùng khi phải xử lý rất nhiều việc liền một mạch, hơi mệt nhưng quyết làm cho xong: dọn email, đọc tài liệu dài, giải quyết danh sách việc tồn. Thường mang cảm giác cắm cúi làm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I plowed through my inbox before the morning meeting.”
Tôi đã xử lý hết hộp thư đến trước cuộc họp buổi sáng.
“We plowed through the remaining agenda items.”
Chúng tôi đã giải quyết dồn dập các mục còn lại trong chương trình nghị sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- remaining agenda→remaining‿agendaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She plowed through receipts during lunch.”
Cô ấy đã xử lý xong đống hóa đơn trong giờ nghỉ trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →