preempt

priˈempt
pree·EHMPT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ra tay trước để ngăn ngừa vấn đề dự kiến

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi làm gì trước để tránh rắc rối dự đoán được: gửi email giải thích trước, thêm FAQ để khỏi bị hỏi lại, hoặc nhắc lịch sớm để tránh nhầm lẫn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

preventCách nói chung nhất cho việc ngăn điều gì xảy ra.
preemptNhấn mạnh dự đoán phản ứng hoặc nguy cơ rồi hành động trước.
forestallTrang trọng và hơi văn viết, dùng khi chặn trước điều không mong muốn.
anticipateChủ yếu là dự đoán hoặc trông đợi, không nhất thiết ra tay ngăn chặn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We added a FAQ section to preempt common objections.

Chúng tôi đã thêm mục hỏi đáp để ngăn trước những phản đối thường gặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added aadded‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • common objectionscommon‿objectionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The reminder preempted several questions about the new expense form.

Lời nhắc đã ngăn trước một số câu hỏi về mẫu chi phí mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • questions aboutquestions‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new expensenew‿expenseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Start with the limitation to preempt concerns from the audience.

Hãy bắt đầu bằng phần hạn chế để ngăn trước lo ngại từ khán giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • limitationlimiᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

preempt criticism
preempt a crisis
preempt objections
preempt the problem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1