preemptively

priːˈemptɪvli
pree·EHMP·tihv·lee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

một cách chủ động, phòng ngừa trước khi vấn đề xảy ra

Cách dùng · Usage

Dùng khi làm việc gì trước để tránh rắc rối: trả lời thắc mắc trước buổi họp, uống thuốc trước chuyến bay, đặt thêm chỗ vì có thể có khách. Nhấn mạnh hành động phòng ngừa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in advanceChỉ cho biết điều gì được làm trước về thời gian, không nói rõ lý do phòng ngừa.
preemptivelyCốt lõi là làm trước để chặn một vấn đề hoặc phản ứng dự kiến.
proactivelyTích cực chủ động đi trước, nhưng không nhất thiết nhằm chặn một rủi ro cụ thể.
preventivelyCó nghĩa phòng ngừa, nhưng kém sắc thái chiến lược ra tay trước so với preemptively.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager preemptively addressed concerns before the vote.

Người quản lý đã chủ động giải quyết các lo ngại trước cuộc bỏ phiếu.

💡 lunch

She preemptively booked a larger table because two guests might join.

Cô ấy đã chủ động đặt một bàn lớn hơn vì có thể có thêm hai khách.

💡 email

I preemptively sent the attachment again to avoid access issues.

Tôi đã chủ động gửi lại tập tin đính kèm để tránh vấn đề truy cập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • avoid accessavoid‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

preemptively cancel
preemptively address concerns
preemptively notify customers
act preemptively
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1