preemptively
Nghĩa · Meaning
một cách chủ động, phòng ngừa trước khi vấn đề xảy ra
Cách dùng · Usage
Dùng khi làm việc gì trước để tránh rắc rối: trả lời thắc mắc trước buổi họp, uống thuốc trước chuyến bay, đặt thêm chỗ vì có thể có khách. Nhấn mạnh hành động phòng ngừa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager preemptively addressed concerns before the vote.”
Người quản lý đã chủ động giải quyết các lo ngại trước cuộc bỏ phiếu.
“She preemptively booked a larger table because two guests might join.”
Cô ấy đã chủ động đặt một bàn lớn hơn vì có thể có thêm hai khách.
“I preemptively sent the attachment again to avoid access issues.”
Tôi đã chủ động gửi lại tập tin đính kèm để tránh vấn đề truy cập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- avoid access→avoid‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →