keep options open

kiːp ˈɑːpʃənz ˈoʊpən
keep·AHP·shuhnz·oh·puhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

để ngỏ các lựa chọn cho về sau

Cách dùng · Usage

Người bản xứ nói keep options open khi chưa muốn quyết định ngay: chờ giá cuối cùng, so sánh vài công ty, hoặc chưa chốt kế hoạch cuối tuần. Cụm này khá tự nhiên trong công việc và đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stay flexibleChỉ giữ lịch trình hoặc kế hoạch linh hoạt theo nghĩa rộng.
keep options openDùng khi cố giữ các lựa chọn cụ thể chưa bị đóng lại cho tương lai.
hedge your betsGợi việc chia rủi ro, không đặt hết vào một phương án.
delay a decisionChỉ trì hoãn quyết định, không nhất thiết chủ động bảo toàn lựa chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's keep options open until we see the final numbers.

Chúng ta hãy để ngỏ các lựa chọn cho đến khi thấy con số cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep optionskeep‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • open untilopen‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'd rather keep options open than commit to one vendor now.

Tôi thà để ngỏ các lựa chọn còn hơn cam kết với một nhà cung cấp ngay bây giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • keep optionskeep‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

It's smart to keep options open during a job search.

Để ngỏ các lựa chọn là điều khôn ngoan khi tìm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • keep optionskeep‿optionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during aduring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep your options open
keep all options open
keep the option open
want to keep options open
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1