keep options open
Nghĩa · Meaning
để ngỏ các lựa chọn cho về sau
Cách dùng · Usage
Người bản xứ nói keep options open khi chưa muốn quyết định ngay: chờ giá cuối cùng, so sánh vài công ty, hoặc chưa chốt kế hoạch cuối tuần. Cụm này khá tự nhiên trong công việc và đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's keep options open until we see the final numbers.”
Chúng ta hãy để ngỏ các lựa chọn cho đến khi thấy con số cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep options→keep‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- open until→open‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'd rather keep options open than commit to one vendor now.”
Tôi thà để ngỏ các lựa chọn còn hơn cam kết với một nhà cung cấp ngay bây giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- keep options→keep‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It's smart to keep options open during a job search.”
Để ngỏ các lựa chọn là điều khôn ngoan khi tìm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep options→keep‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during a→during‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →