leave room to maneuver

liːv ruːm tuː məˈnuːvər
leev·room·too·muh·NOO·ver6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

để lại dư địa điều chỉnh về sau

Cách dùng · Usage

Nói khi muốn giữ dư địa xoay xở: ký hợp đồng chưa chốt hết ngày giao, đặt ngân sách có khoản dự phòng, trả lời khách hàng mà chưa cam kết quá cứng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

build in flexibilityDùng khi đưa sự linh hoạt vào kế hoạch ngay từ đầu.
leave room to maneuverDùng khi tránh ràng buộc quá chặt để sau này còn điều chỉnh chiến lược.
keep options openNhấn vào việc chưa đóng các lựa chọn, hơn là còn chỗ xoay sau khi đã chọn.
allow some leewayTrung tính, chỉ để một mức dung sai hoặc khoảng cho phép.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's leave room to maneuver in case the vendor changes terms.

Hãy để lại dư địa xoay xở phòng khi nhà cung cấp thay đổi điều khoản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • maneuver inmaneuver‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The draft contract leaves room to maneuver on delivery dates.

Bản nháp hợp đồng để lại dư địa điều chỉnh về ngày giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • maneuver onmaneuver‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I never book back-to-back flights; I like to leave room to maneuver.

Tôi không bao giờ đặt các chuyến bay nối sát nhau; tôi thích để lại dư địa xoay xở.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • flights Iflights‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

leave room to maneuver
leave some room to maneuver
room to maneuver in negotiations
enough room to maneuver
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1