leave room to maneuver
Nghĩa · Meaning
để lại dư địa điều chỉnh về sau
Cách dùng · Usage
Nói khi muốn giữ dư địa xoay xở: ký hợp đồng chưa chốt hết ngày giao, đặt ngân sách có khoản dự phòng, trả lời khách hàng mà chưa cam kết quá cứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's leave room to maneuver in case the vendor changes terms.”
Hãy để lại dư địa xoay xở phòng khi nhà cung cấp thay đổi điều khoản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- maneuver in→maneuver‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The draft contract leaves room to maneuver on delivery dates.”
Bản nháp hợp đồng để lại dư địa điều chỉnh về ngày giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- maneuver on→maneuver‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I never book back-to-back flights; I like to leave room to maneuver.”
Tôi không bao giờ đặt các chuyến bay nối sát nhau; tôi thích để lại dư địa xoay xở.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- flights I→flights‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →