precautionary
Nghĩa · Meaning
mang tính phòng ngừa, đề phòng rủi ro
Cách dùng · Usage
Precautionary đứng trước danh từ để nói việc làm trước để tránh rủi ro: đóng cửa vì bão, mang thuốc khi đi xa, chọn quán gần nhà. Hay gặp trong measures, action, step.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team approved precautionary measures before the severe weather warning.”
Nhóm đã phê duyệt các biện pháp phòng ngừa trước khi có cảnh báo thời tiết xấu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team approved→team‿approvedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- precautionary→precauᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we chose a nearby cafe as a precautionary measure.”
Vào giờ trưa, chúng tôi chọn một quán cà phê gần đó như một biện pháp phòng ngừa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose a→chose‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafe as→cafe‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- precautionary→precauᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email described precautionary steps for handling suspicious packages.”
Email mô tả các bước phòng ngừa khi xử lý bưu kiện đáng ngờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- precautionary→precauᴅionaryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →