place an onus on

pleɪs ən ˈoʊnəs ɑːn
plays·uhn·OH·nuhs·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đặt trách nhiệm hoặc gánh nặng lên ai đó

Cách dùng · Usage

Dùng khá trang trọng khi một quy định hay quyết định đẩy trách nhiệm sang ai đó: giáo viên phải báo cáo thêm, nhân viên lễ tân kiểm tra giấy tờ, phụ huynh tự theo dõi hạn chót.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assign responsibilityTrung tính, dùng rộng khi phân công trách nhiệm trong công việc hay tổ chức.
impose a burdenMạnh hơn, hợp khi nói việc áp đặt gánh nặng chi phí, quy định hay nghĩa vụ.
hold someone responsibleNhấn mạnh việc quy trách nhiệm cho ai đó về kết quả đã xảy ra.
place an onus onMang sắc thái pháp lý hoặc chính sách, đặt nghĩa vụ chứng minh hay hành động lên một bên.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The proposal places an onus on managers to check shift changes daily.

Đề xuất này đặt lên các quản lý trách nhiệm kiểm tra thay đổi ca mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • places anplaces‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • onus ononus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The new rule places too much onus on reception staff.

Quy định mới đặt quá nhiều trách nhiệm lên nhân viên tiếp tân.

💡 lunch

The allergy form places an onus on diners to state restrictions clearly.

Mẫu khai dị ứng đặt lên người dùng bữa trách nhiệm nêu rõ các hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • places anplaces‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • onus ononus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

place an onus on employers
the onus is on the applicant
place an onus on parents
shift the onus onto someone
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1