phase out

feɪz aʊt
fayz·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

loại bỏ dần theo từng giai đoạn

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thứ không bị bỏ ngay mà được thay dần: ngừng mẫu sản phẩm cũ, bỏ quy trình giấy, hoặc thay phần mềm cũ theo từng đợt. Hay gặp trong công ty và chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discontinueChỉ việc ngừng sản phẩm, dịch vụ hoặc thông lệ mà không nhấn mạnh tiến trình.
abolishMạnh và chính thức, hợp với việc bãi bỏ luật, chế độ hoặc tập quán.
eliminateTập trung vào kết quả loại bỏ hoàn toàn một thứ gì đó.
phase outDùng khi có mục tiêu chấm dứt nhưng loại bỏ dần qua giai đoạn chuyển tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to phase out the old login page.

Chúng ta cần loại bỏ dần trang đăng nhập cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • phase outphase‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Paper receipts will be phased out in July.

Hóa đơn giấy sẽ được loại bỏ dần vào tháng Bảy.

📊 presentation

The plan phases out duplicate tools.

Kế hoạch loại bỏ dần các công cụ trùng lặp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • phases outphases‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

phase out old equipment
phase out fossil fuels
phase out support
be phased out by 2030
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1