Nghĩa · Meaning
loại bỏ dần theo từng giai đoạn
Cách dùng · Usage
Dùng khi một thứ không bị bỏ ngay mà được thay dần: ngừng mẫu sản phẩm cũ, bỏ quy trình giấy, hoặc thay phần mềm cũ theo từng đợt. Hay gặp trong công ty và chính sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to phase out the old login page.”
Chúng ta cần loại bỏ dần trang đăng nhập cũ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- phase out→phase‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Paper receipts will be phased out in July.”
Hóa đơn giấy sẽ được loại bỏ dần vào tháng Bảy.
“The plan phases out duplicate tools.”
Kế hoạch loại bỏ dần các công cụ trùng lặp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- phases out→phases‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- duplicate→duplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →