pertain to

pərˈteɪn tuː
per·TAYN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

liên quan đến

Cách dùng · Usage

Pertain to là cách trang trọng để nói một thông tin, câu hỏi hoặc quy định thuộc về một chủ đề cụ thể. Trong công ty, một email may pertain to data access. Ở đại học, hướng dẫn pertain to final exams. Trong đời sống, thư bảo hiểm pertain to your benefits. Đừng dùng như belong to cho đồ vật sở hữu. Nó gần với relate to nhưng trang trọng hơn. Cụm hay gặp: matters pertaining to privacy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relate toRộng và trung lập nhất, dùng cho chủ đề, người, trải nghiệm hoặc vấn đề.
concernDùng khi vấn đề có liên quan trực tiếp hoặc ảnh hưởng đến ai hay việc gì.
apply toNhấn rõ rằng quy tắc hoặc điều kiện được áp dụng cho một đối tượng.
pertain toTrang trọng, dùng trong văn bản để xác định phạm vi liên quan một cách lịch sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This question pertains to data access.

Câu hỏi này liên quan đến việc truy cập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The notice pertains to your benefits.

Thông báo này liên quan đến các phúc lợi của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

These rules pertain to remote work.

Những quy tắc này liên quan đến làm việc từ xa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pertain to the case
rules pertaining to safety
questions pertaining to benefits
information pertaining to the applicant
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1