Nghĩa · Meaning
liên quan đến
Cách dùng · Usage
Pertain to là cách trang trọng để nói một thông tin, câu hỏi hoặc quy định thuộc về một chủ đề cụ thể. Trong công ty, một email may pertain to data access. Ở đại học, hướng dẫn pertain to final exams. Trong đời sống, thư bảo hiểm pertain to your benefits. Đừng dùng như belong to cho đồ vật sở hữu. Nó gần với relate to nhưng trang trọng hơn. Cụm hay gặp: matters pertaining to privacy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This question pertains to data access.”
Câu hỏi này liên quan đến việc truy cập dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The notice pertains to your benefits.”
Thông báo này liên quan đến các phúc lợi của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These rules pertain to remote work.”
Những quy tắc này liên quan đến làm việc từ xa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- remote→remoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →