Nghĩa · Meaning
chuyển cuộc gọi điện thoại đến người hay bộ phận khác
Cách dùng · Usage
Dùng trong điện thoại công ty, khách sạn, tổng đài: lễ tân nối máy cho khách gặp phòng ban, nhân viên nối nhà cung cấp vào cuộc họp, hoặc gọi lại khi đường dây rớt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Reception patched the vendor through to the meeting room.”
Lễ tân đã nối máy nhà cung cấp vào phòng họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If the line drops, ask the desk to patch you through again.”
Nếu cuộc gọi bị rớt, hãy nhờ quầy nối máy lại cho bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drops ask→drops‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- through again→through‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The assistant patched me through to the recruiter.”
Trợ lý đã nối máy tôi với người phụ trách tuyển dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recruiter→recruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →