patch through

pætʃ θruː
pach·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chuyển cuộc gọi điện thoại đến người hay bộ phận khác

Cách dùng · Usage

Dùng trong điện thoại công ty, khách sạn, tổng đài: lễ tân nối máy cho khách gặp phòng ban, nhân viên nối nhà cung cấp vào cuộc họp, hoặc gọi lại khi đường dây rớt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

connectTừ chung cho việc nối người, thiết bị, cuộc gọi hay ý tưởng.
put throughCách nói quen thuộc khi nối điện thoại cho ai gặp người khác.
transferNói về việc chuyển cuộc gọi sang bộ phận hay người phụ trách khác.
patch throughGợi việc nối đường dây qua hệ thống trung gian, hay dùng trong liên lạc chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Reception patched the vendor through to the meeting room.

Lễ tân đã nối máy nhà cung cấp vào phòng họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

If the line drops, ask the desk to patch you through again.

Nếu cuộc gọi bị rớt, hãy nhờ quầy nối máy lại cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drops askdrops‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • through againthrough‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The assistant patched me through to the recruiter.

Trợ lý đã nối máy tôi với người phụ trách tuyển dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

patch me through
patch a caller through
patch through to the operator
patch through a live feed
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1