pare back

per bæk
pehr·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt giảm những phần không cần thiết

Cách dùng · Usage

Pare back thường dùng khi muốn giảm bớt cho gọn: rút ngắn báo cáo, cắt món trong thực đơn sự kiện, giảm tính năng của kế hoạch, nhưng vẫn giữ phần quan trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceCách nói chung nhất cho việc giảm lượng, số liệu hoặc quy mô.
cut backKhẩu ngữ, dùng rộng cho việc giảm tiêu dùng, hoạt động hoặc chi phí.
scale backHợp khi thu hẹp quy mô kế hoạch, vận hành, dự án hoặc kinh doanh.
pare backNhấn mạnh chọn lọc và gọt bớt phần không cần thiết một cách tinh tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may need to pare back the event menu if fewer guests attend.

Chúng ta có thể phải cắt giảm thực đơn sự kiện nếu ít khách tham dự hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • guests attendguests‿attendNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please pare back the report to the points the client actually needs.

Vui lòng rút gọn báo cáo chỉ còn những điểm mà khách hàng thực sự cần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • client actuallyclient‿actuallyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The revised deck pares back background detail and focuses on decisions.

Bản trình bày đã chỉnh sửa cắt bớt chi tiết nền và tập trung vào các quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pare back spending
pare back features
pare back the plan
pare back unnecessary details
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1