park the issue
Nghĩa · Meaning
tạm gác vấn đề lại
Cách dùng · Usage
Park the issue là cách nói trong họp khi tạm gác một vấn đề để khỏi lạc đề: chờ ý kiến pháp lý, thiếu dữ liệu, hoặc cần quay lại vào tuần sau.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's park the issue until legal sends guidance.”
Hãy tạm gác vấn đề này lại cho đến khi bộ phận pháp lý gửi hướng dẫn.
“I suggest we park the issue and revisit it next week.”
Tôi đề nghị chúng ta tạm gác vấn đề này và xem lại vào tuần sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- revisit it→revisit‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide parks the issue for the steering group.”
Slide cuối cùng gác vấn đề này lại cho nhóm điều hành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →