park the issue

pɑːrk ði ˈɪʃuː
pahrk·thee·IH·shoo4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tạm gác vấn đề lại

Cách dùng · Usage

Park the issue là cách nói trong họp khi tạm gác một vấn đề để khỏi lạc đề: chờ ý kiến pháp lý, thiếu dữ liệu, hoặc cần quay lại vào tuần sau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeDùng chung cho việc lùi lịch hoặc quyết định sang thời điểm sau.
shelveGợi việc để lâu, thậm chí gần như ngừng hẳn một kế hoạch hoặc đề xuất.
tableCần chú ý vùng dùng vì ở Mỹ thường là hoãn, còn ở Anh có thể là đưa ra bàn.
park the issueDùng trong cuộc họp khi tạm gác một vấn đề sang bên để xử lý sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's park the issue until legal sends guidance.

Hãy tạm gác vấn đề này lại cho đến khi bộ phận pháp lý gửi hướng dẫn.

💡 email

I suggest we park the issue and revisit it next week.

Tôi đề nghị chúng ta tạm gác vấn đề này và xem lại vào tuần sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • revisit itrevisit‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide parks the issue for the steering group.

Slide cuối cùng gác vấn đề này lại cho nhóm điều hành.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

park the issue for now
park this discussion
park it until Friday
park the question
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1