Nghĩa · Meaning
cắt giảm cho gọn lại, lược bớt phần thừa
Cách dùng · Usage
Hay dùng khi cần làm gọn: rút bớt slide, cắt danh sách việc, bỏ chi tiết thừa trong bài viết. Sắc thái là giữ phần quan trọng và bỏ phần làm rối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to pare down the slides so the main argument is clearer.”
Chúng ta cần lược bớt slide để luận điểm chính rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- main argument→main‿argumentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chair asked us to pare down the agenda to three decisions.”
Người chủ trì yêu cầu chúng tôi rút gọn chương trình nghị sự còn ba quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chair asked→chair‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pared down the email because the first draft was too dense.”
Tôi đã rút gọn email vì bản nháp đầu quá dày đặc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →