perfunctory

pɚˈfʌŋk.tɚ.i
per·FUHNGK·ter·ee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm qua loa, chiếu lệ cho có

Cách dùng · Usage

Nói về việc làm cho xong, thiếu chú ý thật sự: lời xin lỗi hời hợt, kiểm tra qua loa, câu trả lời chiếu lệ. Từ này thường mang sắc thái phê bình, không dùng để khen.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cursoryChỉ sự xem xét nhanh và sơ lược, thường vì thiếu thời gian.
superficialChỉ cách nhìn hời hợt, thiếu chiều sâu, dùng được cho suy nghĩ và phân tích.
routineCó thể trung tính, chỉ việc lặp lại theo thủ tục thông thường.
perfunctoryHàm ý làm cho có, miễn cưỡng và thiếu sự chăm chút cần thiết.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The apology sounded perfunctory and did not address the complaint.

Lời xin lỗi nghe qua loa và không giải quyết được khiếu nại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • not addressnot‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A perfunctory review will not catch these recurring errors.

Một lần rà soát qua loa sẽ không bắt được những lỗi tái diễn này.

🤝 interview

Avoid giving perfunctory answers to behavioral questions.

Hãy tránh trả lời qua loa cho các câu hỏi tình huống hành vi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a perfunctory apology
a perfunctory inspection
a perfunctory nod
perfunctory attention
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1