perfunctory
Nghĩa · Meaning
làm qua loa, chiếu lệ cho có
Cách dùng · Usage
Nói về việc làm cho xong, thiếu chú ý thật sự: lời xin lỗi hời hợt, kiểm tra qua loa, câu trả lời chiếu lệ. Từ này thường mang sắc thái phê bình, không dùng để khen.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The apology sounded perfunctory and did not address the complaint.”
Lời xin lỗi nghe qua loa và không giải quyết được khiếu nại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- not address→not‿addressNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A perfunctory review will not catch these recurring errors.”
Một lần rà soát qua loa sẽ không bắt được những lỗi tái diễn này.
“Avoid giving perfunctory answers to behavioral questions.”
Hãy tránh trả lời qua loa cho các câu hỏi tình huống hành vi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →