phase down

feɪz daʊn
fayz·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt giảm dần theo từng giai đoạn

Cách dùng · Usage

Phase down nói về giảm dần chứ không dừng ngay: bớt làm thêm giờ, giảm dùng than, thu nhỏ ngân sách theo từng quý. Hay gặp trong kinh doanh, chính sách và kế hoạch vận hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceĐộng từ chung chỉ việc giảm, không nói rõ cách hoặc tiến trình giảm.
scale backHợp với việc thu hẹp quy mô dự án, hoạt động hoặc kinh doanh.
taper offChỉ lượng hoặc cường độ yếu dần một cách tự nhiên.
phase downDùng khi giảm theo kế hoạch và từng giai đoạn, thường trong quản lý hoặc chính sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 뉴스

Several countries agreed to phase down coal power by 2040.

Nhiều quốc gia đã đồng ý cắt giảm dần điện than trước năm 2040.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • countries agreedcountries‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

We plan to phase down overtime instead of cutting it overnight.

Chúng tôi dự định giảm dần giờ làm thêm thay vì cắt bỏ ngay lập tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • down overtimedown‿overtimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cuttingcuᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • it overnightit‿overnightNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

My doctor told me to phase down my caffeine slowly.

Bác sĩ bảo tôi giảm dần lượng caffeine một cách từ từ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

phase down coal use
phase down production
phase down subsidies
phase down emissions
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1