Nghĩa · Meaning
cắt giảm dần theo từng giai đoạn
Cách dùng · Usage
Phase down nói về giảm dần chứ không dừng ngay: bớt làm thêm giờ, giảm dùng than, thu nhỏ ngân sách theo từng quý. Hay gặp trong kinh doanh, chính sách và kế hoạch vận hành.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Several countries agreed to phase down coal power by 2040.”
Nhiều quốc gia đã đồng ý cắt giảm dần điện than trước năm 2040.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- countries agreed→countries‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We plan to phase down overtime instead of cutting it overnight.”
Chúng tôi dự định giảm dần giờ làm thêm thay vì cắt bỏ ngay lập tức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- down overtime→down‿overtimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- instead of→instead‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- it overnight→it‿overnightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My doctor told me to phase down my caffeine slowly.”
Bác sĩ bảo tôi giảm dần lượng caffeine một cách từ từ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →