Nghĩa · Meaning
tìm ra sơ hở, chỉ ra khuyết điểm
Cách dùng · Usage
Poke holes in thường dùng khi nhờ người khác soi kế hoạch, bài viết, hợp đồng hoặc ý tưởng để tìm điểm yếu. Sắc thái có thể tích cực nếu muốn kiểm tra kỹ trước khi làm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Feel free to poke holes in my plan before we commit.”
Cứ tự nhiên chỉ ra sơ hở trong kế hoạch của tôi trước khi chúng ta quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- holes in→holes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Legal will try to poke holes in the contract draft.”
Bộ phận pháp lý sẽ cố tìm ra sơ hở trong bản nháp hợp đồng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- holes in→holes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My roommate loves to poke holes in every movie plot.”
Bạn cùng phòng của tôi thích bắt lỗi cốt truyện của mọi bộ phim.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roommate→roommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- holes in→holes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →