phase in

feɪz ɪn
fayz·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

áp dụng dần theo từng giai đoạn

Cách dùng · Usage

Dùng khi một quy định, lịch làm việc, phần mềm hay quy trình mới không áp dụng ngay một lần mà đưa vào từng bước. Thường gặp trong email công ty, kế hoạch triển khai, thông báo thay đổi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

introduceChỉ việc đưa ra cái mới, không nói rõ tốc độ hay các giai đoạn áp dụng.
roll outThực dụng hơn, nói về triển khai sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách đến người dùng.
implementNhấn vào việc đưa kế hoạch hay quy tắc vào thực thi thực tế.
phase inDùng khi áp dụng dần từng phần trong một khoảng thời gian, không triển khai toàn bộ ngay.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will phase in the new hours over two weeks.

Chúng tôi sẽ áp dụng dần giờ làm mới trong hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • phase inphase‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hours overhours‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The updated approval flow will be phased in gradually.

Quy trình phê duyệt mới sẽ được áp dụng dần từng bước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • phased inphased‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide shows how we phase in the service.

Slide này cho thấy cách chúng tôi triển khai dịch vụ theo từng giai đoạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

phase in a policy
be phased in over time
phase in new requirements
phase in the system
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1