Nghĩa · Meaning
nói phóng đại hơn sự thật
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói quá mức thực tế, thường trong báo cáo, lời hứa với khách hàng, hoặc kể chuyện với bạn bè. Sắc thái là cần chỉnh lại cho chính xác, không nhất thiết là nói dối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, Ravi admitted he had overstated how quickly the new printer would arrive.”
Trong bữa trưa, Ravi thừa nhận anh đã phóng đại việc chiếc máy in mới sẽ đến nhanh thế nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- admitted→admiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- had overstated→had‿overstatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- would arrive→would‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Avoid overstating the discount unless finance has confirmed it.”
Hãy tránh phóng đại mức giảm giá trừ khi bộ phận tài chính đã xác nhận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Avoid overstating→avoid‿overstatingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discount unless→discount‿unlessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- confirmed it→confirmed‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She was careful not to overstate her role in the project.”
Cô ấy đã cẩn thận không phóng đại vai trò của mình trong dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- overstate→oversᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- role in→role‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →