overstate

ˌoʊvərˈsteɪt
oh·ver·STAYT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói phóng đại hơn sự thật

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nói quá mức thực tế, thường trong báo cáo, lời hứa với khách hàng, hoặc kể chuyện với bạn bè. Sắc thái là cần chỉnh lại cho chính xác, không nhất thiết là nói dối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exaggerateNói chung việc phóng đại câu chuyện hoặc cảm xúc, đôi khi khá thân mật.
inflateGợi việc cố ý làm phồng số liệu, giá, thành tích hoặc cái tôi.
overemphasizeNhấn vào việc đề cao quá mức tầm quan trọng hơn là bóp méo sự thật.
overstateHợp khi cả phát biểu hay lập luận được trình bày mạnh hơn thực tế, nhất là văn bản chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, Ravi admitted he had overstated how quickly the new printer would arrive.

Trong bữa trưa, Ravi thừa nhận anh đã phóng đại việc chiếc máy in mới sẽ đến nhanh thế nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • admittedadmiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • had overstatedhad‿overstatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • would arrivewould‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Avoid overstating the discount unless finance has confirmed it.

Hãy tránh phóng đại mức giảm giá trừ khi bộ phận tài chính đã xác nhận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Avoid overstatingavoid‿overstatingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • discount unlessdiscount‿unlessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confirmed itconfirmed‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She was careful not to overstate her role in the project.

Cô ấy đã cẩn thận không phóng đại vai trò của mình trong dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • overstateoversᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • role inrole‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

overstate the case
overstate the risk
overstate the benefits
be hard to overstate
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1