Nghĩa · Meaning
vượt trội hơn về nhu cầu, tốc độ hoặc kết quả
Cách dùng · Usage
Outstrip dùng khi một thứ tăng hoặc tiến nhanh hơn thứ khác: nhu cầu vượt số chỗ, đơn hàng vượt khả năng bếp, doanh số vượt dự đoán. Sắc thái hơi trang trọng, hợp trong tin tức và báo cáo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Demand for the training outstripped the number of available seats.”
Nhu cầu tham gia khóa đào tạo đã vượt quá số chỗ hiện có.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- training outstripped→training‿outstrippedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- number of→number‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, the cafe's orders outstripped what the kitchen could handle.”
Vào bữa trưa, số đơn đặt của quán cà phê vượt quá khả năng xử lý của bếp.
“The email warned that requests might outstrip support capacity.”
Email đã cảnh báo rằng yêu cầu có thể vượt quá năng lực hỗ trợ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →