opt in

ɑːpt ɪn
ahpt·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chọn tham gia, đăng ký tham gia

Cách dùng · Usage

Opt in xuất hiện khi việc tham gia là tự nguyện và người nói muốn nhấn mạnh bạn phải chủ động đồng ý. Ở công ty: opt in to a benefits plan; trong lớp: opt in to extra practice emails; đời thường: opt in to text alerts từ ngân hàng. Đừng nhầm với sign up, chỉ là đăng ký; opt in nhấn mạnh quyền chọn. Cụm hay gặp: opt in to updates.

Phân biệt từ đồng nghĩa

joinChỉ tham gia hoạt động hoặc nhóm, không nói rõ cơ chế đồng ý.
subscribeHợp với dịch vụ nhận hoặc dùng liên tục như bản tin, streaming hay trả phí định kỳ.
opt inDùng khi người dùng phải chủ động chọn tham gia hoặc cho phép theo thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

You can opt in to weekly reminders.

Bạn có thể đăng ký nhận nhắc nhở hàng tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can optcan‿optNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Only two teams opted in to the pilot.

Chỉ có hai nhóm đăng ký tham gia thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teams optedteams‿optedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I opted in to the office lunch plan.

Tôi đã đăng ký tham gia chương trình ăn trưa của văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • opted inopted‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

opt in to notifications
opt-in consent
opt in to data sharing
an opt-in program
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1