Nghĩa · Meaning
chọn tham gia, đăng ký tham gia
Cách dùng · Usage
Opt in xuất hiện khi việc tham gia là tự nguyện và người nói muốn nhấn mạnh bạn phải chủ động đồng ý. Ở công ty: opt in to a benefits plan; trong lớp: opt in to extra practice emails; đời thường: opt in to text alerts từ ngân hàng. Đừng nhầm với sign up, chỉ là đăng ký; opt in nhấn mạnh quyền chọn. Cụm hay gặp: opt in to updates.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can opt in to weekly reminders.”
Bạn có thể đăng ký nhận nhắc nhở hàng tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can opt→can‿optNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Only two teams opted in to the pilot.”
Chỉ có hai nhóm đăng ký tham gia thử nghiệm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- teams opted→teams‿optedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I opted in to the office lunch plan.”
Tôi đã đăng ký tham gia chương trình ăn trưa của văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- opted in→opted‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →