open the door to

ˈoʊpən ðə dɔːr tuː
OH·puhn·thuh·dawr·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mở đường cho

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thay đổi tạo cơ hội hoặc rủi ro mới: thử nghiệm thành công mở rộng dịch vụ, luật mới gây thêm ngoại lệ, quyết định nhỏ dẫn tới tranh luận lớn hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

enableNói việc tạo điều kiện chức năng để điều gì đó có thể xảy ra.
pave the way forGợi việc chuẩn bị nền tảng cho một kết quả sau đó, hợp với thay đổi dài hạn.
open the door toNhấn mạnh một hành động mở ra cả những khả năng chưa lường trước, tốt hoặc xấu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The pilot opens the door to wider use of self-service returns.

Chương trình thí điểm mở đường cho việc sử dụng rộng rãi hơn hình thức tự trả hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pilot openspilot‿opensNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wider usewider‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • returnsreᴅurnsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Changing the rule could open the door to more exception requests.

Việc thay đổi quy tắc có thể mở đường cho nhiều yêu cầu ngoại lệ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • could opencould‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • more exceptionmore‿exceptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A shared lunch account opened the door to easier group orders.

Một tài khoản ăn trưa chung đã mở đường cho việc đặt hàng theo nhóm dễ dàng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch accountlunch‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • group ordersgroup‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open the door to abuse
open the door to negotiations
open the door to criticism
open the door to new opportunities
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1