open the door to
Nghĩa · Meaning
mở đường cho
Cách dùng · Usage
Dùng khi một thay đổi tạo cơ hội hoặc rủi ro mới: thử nghiệm thành công mở rộng dịch vụ, luật mới gây thêm ngoại lệ, quyết định nhỏ dẫn tới tranh luận lớn hơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pilot opens the door to wider use of self-service returns.”
Chương trình thí điểm mở đường cho việc sử dụng rộng rãi hơn hình thức tự trả hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pilot opens→pilot‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wider use→wider‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- returns→reᴅurnsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Changing the rule could open the door to more exception requests.”
Việc thay đổi quy tắc có thể mở đường cho nhiều yêu cầu ngoại lệ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- could open→could‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- more exception→more‿exceptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A shared lunch account opened the door to easier group orders.”
Một tài khoản ăn trưa chung đã mở đường cho việc đặt hàng theo nhóm dễ dàng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch account→lunch‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- group orders→group‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →