Nghĩa · Meaning
giúp nhân viên hoặc người dùng mới làm quen, tiếp nhận
Cách dùng · Usage
Phổ biến trong môi trường công ty và công nghệ khi hướng dẫn người mới bắt đầu: nhân viên mới, nhà cung cấp, người dùng app. Bao gồm tài khoản, quy trình, đào tạo ban đầu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a cleaner plan to onboard temporary staff.”
Chúng ta cần một kế hoạch gọn gàng hơn để tiếp nhận nhân viên thời vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The checklist explains how to onboard a vendor safely.”
Danh sách kiểm tra giải thích cách tiếp nhận một nhà cung cấp một cách an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checklist explains→checklist‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- onboard a→onboard‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She described how she would onboard new team members remotely.”
Cô ấy đã mô tả cách cô sẽ tiếp nhận các thành viên nhóm mới từ xa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- would onboard→would‿onboardNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- remotely→remoᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →