opt out

ɑːpt aʊt
ahpt·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chọn không tham gia, rút khỏi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng opt out khi một lựa chọn mặc định là có tham gia, nhưng bạn chủ động từ chối. Ở công việc: nhân viên opt out of emails quảng cáo. Khi học: sinh viên opt out of a pilot class. Đời thường: bạn opt out of data sharing trên ứng dụng. Dễ nhầm với quit: quit là bỏ hẳn sau khi đã làm; opt out là không chọn tham gia. Cụm quen thuộc: opt out of the program.

Phân biệt từ đồng nghĩa

withdrawTrang trọng, chỉ rút lại đơn, phát biểu, tiền hoặc sự tham gia đã có.
cancelTập trung vào làm mất hiệu lực đặt chỗ, đơn hàng hoặc gói đăng ký.
declineDùng khi từ chối lời mời hoặc đề nghị ngay từ đầu.
opt outNhấn vào việc chọn không tham gia khi mặc định là được đưa vào hoặc tự động tham gia.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

You may opt out of promotional messages.

Bạn có thể chọn không nhận tin nhắn quảng cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • opt outopt‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • promotionalpromoᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Several branches opted out of the trial.

Một số chi nhánh đã chọn không tham gia thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • branches optedbranches‿optedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I opted out of dessert because I was full.

Tôi đã không dùng món tráng miệng vì đã no.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • opted outopted‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

opt out of emails
opt out of the plan
an opt-out option
opt out of data collection
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1