Nghĩa · Meaning
khoản tiền đã chi cho một mục đích cụ thể
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi nói về tiền phải bỏ ra lúc đầu hoặc cho một mục tiêu rõ: mua máy tính mới, tổ chức tiệc công ty, hay đầu tư khóa học trước khi có lợi ích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The proposal requires a higher initial outlay than expected.”
Đề xuất này đòi hỏi chi phí ban đầu cao hơn dự kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- requires a→requires‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- higher initial→higher‿initialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than expected→than‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we calculated the outlay for a larger staff event.”
Trong bữa trưa, chúng tôi tính toán chi phí cho một sự kiện nhân viên lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- calculated→calculaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staff event→staff‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email broke down the outlay for equipment and delivery.”
Email đã phân tích chi tiết khoản chi cho thiết bị và giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for equipment→for‿equipmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →