outlay

ˈaʊtleɪ
OWT·lay2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoản tiền đã chi cho một mục đích cụ thể

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi nói về tiền phải bỏ ra lúc đầu hoặc cho một mục tiêu rõ: mua máy tính mới, tổ chức tiệc công ty, hay đầu tư khóa học trước khi có lợi ích.

Phân biệt từ đồng nghĩa

costTừ chung nhất, bao gồm giá tiền, chi phí, hy sinh hoặc tổn thất.
expenseChỉ khoản chi trong sổ sách hay sinh hoạt, dùng tốt cho chi phí lặp lại.
expenditureTrang trọng, hợp với tổng chi tiêu của chính phủ hoặc doanh nghiệp.
outlayGợi khoản tiền bỏ ra ban đầu hoặc một lần để thực hiện một kế hoạch cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The proposal requires a higher initial outlay than expected.

Đề xuất này đòi hỏi chi phí ban đầu cao hơn dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • requires arequires‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • higher initialhigher‿initialNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, we calculated the outlay for a larger staff event.

Trong bữa trưa, chúng tôi tính toán chi phí cho một sự kiện nhân viên lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calculatedcalculaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staff eventstaff‿eventNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email broke down the outlay for equipment and delivery.

Email đã phân tích chi tiết khoản chi cho thiết bị và giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for equipmentfor‿equipmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

initial outlay
capital outlay
a large outlay
reduce the outlay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1