overrun

ˌoʊvərˈrʌn
oh·ver·RUHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vượt quá thời gian hoặc chi phí dự kiến

Cách dùng · Usage

Overrun dùng khi vượt dự kiến về tiền hoặc thời gian: họp kéo dài, dự án đội chi phí, chuyến giao hàng trễ lịch. Là danh từ trong cost overrun, và động từ khi nói a meeting overran.

Phân biệt từ đồng nghĩa

exceedTrung tính nhất khi vượt giới hạn, tiêu chuẩn hoặc mức dự kiến.
run overKhẩu ngữ, hay dùng khi cuộc họp hoặc chương trình kéo dài quá giờ.
spill overDùng khi ảnh hưởng, cảm xúc hoặc vấn đề lan sang lĩnh vực khác.
overrunHợp khi ngân sách, thời gian hoặc không gian vượt mức chịu được và gây vấn đề quản lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Another cost overrun like this and we'll need director approval.

Chỉ cần thêm một lần vượt chi phí như thế này nữa là chúng ta sẽ cần giám đốc phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cost overruncost‿overrunNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this andthis‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • director approvaldirector‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The briefing overran by ten minutes, so the Q&A was shortened.

Buổi họp báo vắn tắt kéo dài quá mười phút nên phần hỏi đáp bị rút ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • briefing overranbriefing‿overranNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • Q Aq‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The repair work has overrun, and the kitchen will reopen tomorrow.

Công việc sửa chữa đã kéo dài quá dự kiến, và nhà bếp sẽ mở lại vào ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has overrunhas‿overrunNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cost overrun
budget overrun
overrun its schedule
be overrun with tourists
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1